điêu trá
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gian dối, giả tạo, không chân thật: "điêu trá" dùng để miêu tả tính cách, lời nói hoặc hành động cố ý lừa dối, xảo quyệt, bề ngoài tỏ ra tốt đẹp nhưng bên trong lại xấu xa, gian trá.
- Khôn ngoan một cách xảo quyệt, mưu mẹo để lừa gạt: Chỉ sự thông minh, khéo léo nhưng được sử dụng vào mục đích xấu, nhằm đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời nói của hắn nghe có vẻ ngọt ngào nhưng thực chất rất điêu trá. (Lời nói của hắn nghe có vẻ ngọt ngào nhưng thực chất rất gian dối, giả tạo.)
- Con người điêu trá ấy không bao giờ có thể tin tưởng được. (Con người gian xảo, dối trá ấy không bao giờ có thể tin tưởng được.)
- Đừng tin vào vẻ ngoài điêu trá của nó. (Đừng tin vào vẻ ngoài giả tạo, lừa dối của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thủ đoạn điêu trá": những phương cách, mưu mẹo gian xảo, lừa đảo.
- Hắn ta đã dùng những thủ đoạn điêu trá để chiếm đoạt tài sản. (Hắn ta đã dùng những mưu mẹo gian xảo để chiếm đoạt tài sản.)
"lòng dạ điêu trá": tâm địa, bản chất gian dối, xảo quyệt.
- Không ai ngờ được lòng dạ điêu trá của người đàn ông ấy. (Không ai ngờ được tâm địa gian dối của người đàn ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Điêu ngoa (tính từ): gian xảo, ranh mãnh và hay nói lời độc địa, xỏ xiên.
- Anh ta không chỉ tham lam mà còn rất điêu ngoa. (Anh ta không chỉ tham lam mà còn rất gian xảo và độc địa.)
Gian trá (tính từ): lừa dối, xảo quyệt. (Đây là từ gần nghĩa và thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Hành động gian trá đó sớm muộn cũng bị phát hiện. (Hành động lừa dối đó sớm muộn cũng bị phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Dối trá: nói dối, không thật thà.
- Xảo quyệt: khôn ngoan, ranh mãnh nhưng dùng để lừa gạt.
- Giả dối: không chân thật, làm ra vẻ bề ngoài.
- Lừa lọc: dùng mưu mẹo để lừa dối, chiếm đoạt.
Từ trái nghĩa
- Chân thật: thật thà, đúng với sự thật.
- Thẳng thắn: ngay thẳng, không quanh co, giả dối.
- Thật thà: không dối trá, ngay thẳng.
- Chân thành: thành thật, xuất phát từ tấm lòng thật.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Khẩu Phật tâm xà" (Miệng nam mô bụng một bồ dao găm): Thành ngữ này diễn tả một dạng điêu trá, bề ngoài tỏ ra hiền lành, tốt bụng nhưng bên trong thì độc ác, nham hiểm.
- "Mặt người dạ thú": Chỉ những kẻ bề ngoài là con người nhưng tâm địa, hành động lại như thú dữ, rất điêu trá và độc ác.